số trị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá trị bằng số của một biểu thức: "Số trị" là kết quả cụ thể, được biểu diễn dưới dạng con số, thu được sau khi thực hiện các phép tính toán học trong một biểu thức hoặc công thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi thay x = 2 vào biểu thức 3x + 5, ta tìm được số trị là 11.
- Số trị của biểu thức (a + b)² khi a=1 và b=2 là 9.
- Máy tính sẽ hiển thị số trị cuối cùng của phép tính phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tìm số trị": hành động tính toán để xác định giá trị số cuối cùng.
- Nhiệm vụ của học sinh là tìm số trị của các biểu thức trong bài tập.
- "Số trị cụ thể": nhấn mạnh giá trị số đã được xác định rõ ràng, phân biệt với biểu thức tổng quát.
- Công thức cho ta mối quan hệ tổng quát, còn số trị cụ thể phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào.
Biến thể và từ gần giống
- Giá trị số (danh từ): cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "số trị", chỉ một đại lượng được biểu thị bằng số.
- Kết quả số (danh từ): kết quả cuối cùng của một phép tính dưới dạng số.
Từ đồng nghĩa
- Giá trị bằng số: giá trị được biểu thị dưới dạng chữ số.
- Kết quả tính toán: kết quả cụ thể thu được sau khi tính toán.
Lưu ý sử dụng
- "Số trị" là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính.
- Từ này dùng để phân biệt giữa một biểu thức (chứa biến số, chưa có giá trị cụ thể) và giá trị thực tế của nó khi các biến đã được thay thế bằng những con số xác định.
- Giá trị bằng số của một biểu thức.